Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞技动物競技動物

jìng jì dòng wù

竞技动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞技动物 trong tiếng Việt

động vật được dùng trong các môn thể thao đẫm máu

Tra từ liên quan