肉食动物 là gì?
肉食动物 [ròu shí dòng wù] có nghĩa là động vật ăn thịt.
Nghĩa của từ 肉食动物 trong tiếng Việt
động vật ăn thịt
Cách đọc và ghi nhớ 肉食动物
肉食动物 được đọc là ròu shí dòng wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động vật ăn thịt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .