非动物性名词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
非动物性名词
danh từ không sinh vật
Giản thể非动物性名词
Phồn thể非動物性名詞
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng