Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺胞动物刺胞動物

cì bāo dòng wù

刺胞动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺胞动物 trong tiếng Việt

ngành Cnidaria (ngành động vật bao gồm sứa và polyp không di động)

Tra từ liên quan