Kết quả cho “分”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phân, chia
chia
ly biệt, chia tay, biệt ly
phân bố
xa cách, tách biệt
chia tay
phân tán
điểm số
chia tổ, chia nhóm
phân phối, bố trí
phút
dấu chấm phẩy (dấu câu)
riêng rẽ; từng người; tóc rẽ ngôi
bút toán (kế toán)
điểm phân chia
tách rời
phụ trách; chịu trách nhiệm; đoạn rẽ nhánh
đề-xi-mét
phân loại
cổ tức; thưởng tiền
phân hạng; phân loại; xếp loại; hạng; mức; phân cấp
chia ra (và đưa cho người khác)
đường ngôi (trên tóc)
tách màu