Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “分”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
fēn

phân, chia

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
分为
fēnwéi

chia

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
分别
fēnbié

ly biệt, chia tay, biệt ly

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
分布
fēnbù

phân bố

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
分开
fēn//kāi

xa cách, tách biệt

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
分手
fēn//shǒu

chia tay

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
分散
fēnsàn

phân tán

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
分数
fēnshù

điểm số

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
分组
fēnzǔ

chia tổ, chia nhóm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
分配
fēnpèi

phân phối, bố trí

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
分钟
fēnzhōng

phút

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
分号
fēn hào

dấu chấm phẩy (dấu câu)

Cụm từ
分头
fēn tóu

riêng rẽ; từng người; tóc rẽ ngôi

Cụm từ
分录
fēn lù

bút toán (kế toán)

Cụm từ
分点
fēn diǎn

điểm phân chia

Cụm từ
分离
fēn lí

tách rời

Cụm từ
分管
fēn guǎn

phụ trách; chịu trách nhiệm; đoạn rẽ nhánh

Cụm từ
分米
fēn mǐ

đề-xi-mét

Cụm từ
分类
fēn lèi

phân loại

Cụm từ
分红
fēn hóng

cổ tức; thưởng tiền

Cụm từ
分级
fēn jí

phân hạng; phân loại; xếp loại; hạng; mức; phân cấp

Cụm từ
分给
fēn gěi

chia ra (và đưa cho người khác)

Cụm từ
分缝
fēn fèng

đường ngôi (trên tóc)

Cụm từ
分色
fēn sè

tách màu

Cụm từ