分锅分鍋 fēn guō 分锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分锅 trong tiếng Việt (phương ngữ) ra ở riêng; (thể thao, v.v.) phân tích lý do thất bại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan