Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分锅分鍋

fēn guō

分锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分锅 trong tiếng Việt

(phương ngữ) ra ở riêng; (thể thao, v.v.) phân tích lý do thất bại

Tra từ liên quan