分馏 là gì?
分馏 [fēn liú] có nghĩa là chưng cất phân đoạn.
Nghĩa của từ 分馏 trong tiếng Việt
chưng cất phân đoạn
Cách đọc và ghi nhớ 分馏
分馏 được đọc là fēn liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưng cất phân đoạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .