Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分赃分贓

fēn zāng

分赃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分赃 trong tiếng Việt

  1. chia chác chiến lợi phẩm
  2. phân chia của cải phi pháp
Tra từ liên quan