Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分餐

fēn cān

分餐 là gì?

分餐 [fēn cān] có nghĩa là ăn riêng (thay vì lấy thức ăn từ đĩa chung trên bàn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分餐 trong tiếng Việt

ăn riêng (thay vì lấy thức ăn từ đĩa chung trên bàn)

Cách đọc và ghi nhớ 分餐

分餐 được đọc là fēn cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ăn riêng (thay vì lấy thức ăn từ đĩa chung trên bàn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan