分开
tách ra; chia ra
tách ra; chia ra
分开 thường mang nghĩa “tách ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 分开, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chia cắt; tách biệt; ngăn cách
›分离fēn lítách rời
›分音符fēn yīn fúdấu âm; umlaut; dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau
›分队fēn duìtrung đội hoặc tiểu đội quân sự
›分钟fēn zhōngphút
›分锅fēn guō(phương ngữ) ra ở riêng; (thể thao, v.v.) phân tích lý do thất bại
›分钱fēn qiánxu; đồng xu
›分离主义fēn lí zhǔ yìchủ nghĩa ly khai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.