分类帐分類帳 fēn lèi zhàng 分类帐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分类帐 trong tiếng Việt sổ cáibảng tính 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan