Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分类帐分類帳

fēn lèi zhàng

分类帐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分类帐 trong tiếng Việt

  1. sổ cái
  2. bảng tính
Tra từ liên quan