Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分队分隊

fēn duì

分队 là gì?

分队 [fēn duì] có nghĩa là trung đội hoặc tiểu đội quân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分队 trong tiếng Việt

trung đội hoặc tiểu đội quân sự

Cách đọc và ghi nhớ 分队

分队 được đọc là fēn duì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trung đội hoặc tiểu đội quân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan