Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分贝分貝

fēn bèi

分贝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分贝 trong tiếng Việt

decibel

Tra từ liên quan