Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分装机分裝機

fēn zhuāng jī

分装机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分装机 trong tiếng Việt

máy chiết rót; máy đóng gói

Tra từ liên quan