Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分账分賬

fēn zhàng

分账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分账 trong tiếng Việt

chia sẻ lợi nhuận (hoặc nợ)

Tra từ liên quan