Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分频分頻

fēn pín

分频 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分频 trong tiếng Việt

chia sẻ tần số; phân chia băng tần sóng radio

Tra từ liên quan