Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分配

fēn pèi

分配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分配 trong tiếng Việt

phân phối; giao; phân bổ; phân vùng (ổ cứng)

Tra từ liên quan