Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分解代谢分解代謝

fēn jiě dài xiè

分解代谢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分解代谢 trong tiếng Việt

dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa

Tra từ liên quan