分配器 fēn pèi qì 分配器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分配器 trong tiếng Việt dụng cụ phân phối (cho vật tiêu hao như xà phòng nước)bộ chia (tín hiệu truyền hình cáp, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan