Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
莱伊尔
Lái yī ěr

Lyell (tên); Ngài Charles Lyell (1797-1875), nhà địa chất người Scotland

Cụm từ
lái

tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium album

Từ vựng
苌楚
cháng chǔ

loài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi, chưa xác định rõ, có thể là khế (Averrhoa carambola); quả kiwi

Cụm từ
cháng

loài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi, chưa xác định rõ, có thể là khế (Averrhoa carambola)

Từ vựng

hạt thầu dầu

Từ vựng
chūn

biến thể cũ của 春[chun1]

Từ vựng
táo

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Từ vựng
萃取
cuì qǔ

(hóa học) chiết xuất lỏng-lỏng (còn gọi là chiết xuất dung môi); chiết xuất

Cụm từ
cuì

thu thập; tập hợp; dày đặc; cỏ mọc um tùm; rậm rạp; tập trung; tụ họp

Từ vựng

thân cây họ đậu

Từ vựng
菾菜
tián cài

biến thể của 甜菜[tian2 cai4]

Cụm từ
tián

củ cải đường

Từ vựng
shū

cây họ đậu (đậu hà lan và đậu)

Từ vựng
tǎn

cỏ bạc Amur (Miscanthus sacchariflorus); cỏ lau (Miscanthus sinensis)

Từ vựng
lǐn

tên gọi cổ cho đế quốc La Mã đông

Từ vựng
jiān

Althaea rosea

Từ vựng
菹醢
zū hǎi

hành hình ai đó rồi băm thịt và xương (hình thức trừng phạt cổ xưa)

Cụm từ

đầm lầy; bùn lầy; rau củ muối hoặc ngâm; chặt nhỏ; xé sợi; băm thịt và xương người; phát âm ở Đài Loan: [ju1]

Từ vựng
菸碱酸
yān jiǎn suān

niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic

Cụm từ
菸碱
yān jiǎn

nicotine

Cụm từ
菸蒂
yān dì

biến thể của 煙蒂|烟蒂[yan1 di4]; tàn thuốc lá

Cụm từ
菸硷
yān jiǎn

nicotine; cũng viết là 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]

Cụm từ
菸斗
yān dǒu

biến thể của 煙斗|烟斗[yan1 dou3]

Cụm từ

héo; lá khô; phai tàn; héo úa

Từ vựng
yān

biến thể của 煙|烟[yan1]; thuốc lá; khói

Từ vựng
zhǒu

biến thể của 帚[zhou3]

Từ vựng
běng

rậm rạp; cỏ dại mọc dày

Từ vựng
ān

biến thể của 庵[an1]

Từ vựng
菲酌
fěi zhuó

(khiêm tốn) thức ăn đạm bạc tôi mời bạn; sự hiếu khách không chu đáo của tôi

Cụm từ
菲达
fēi dá

(từ mượn) phô mai feta

Cụm từ