Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 982/2016

波德申Bō dé shēn

波德申: Port Dickson (điểm đến nghỉ mát ở Malaysia)

Cụm từ
波德戈里察Bō dé gē lǐ chá

波德戈里察: Podgorica, thủ đô của Montenegro

Cụm từ
波德Bō dé

波德: Johann Elert Bode (1747-1826), nhà thiên văn học người Đức

Cụm từ
波形bō xíng

波形: dạng sóng

Cụm từ
波弗特海Bō fú tè Hǎi

波弗特海: Biển Beaufort (ngoài khơi Alaska, Yukon và Lãnh thổ Tây Bắc)

Cụm từ
波幅bō fú

波幅: biên độ

Cụm từ
波带片bō dài piān

波带片: thấu kính vùng

Cụm từ
波希米亚Bō xī mǐ yà

波希米亚: Bohemia, quốc gia lịch sử ở Trung Âu

Cụm từ
波峰bō fēng

波峰: đỉnh sóng

Cụm từ
波导bō dǎo

波导: ống dẫn sóng (điện tử)

Cụm từ
波密县Bō mì xiàn

波密县: huyện Bomi, Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波密Bō mì

波密: huyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波季Bō jì

波季: Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia

Cụm từ
波多黎各Bō duō Lí gè

波多黎各: Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ

Cụm từ
波多马克河Bō duō mǎ kè Hé

波多马克河: xem 波托馬克河|波托马克河[Bo1 tuo1 ma3 ke4 He2]

Cụm từ
波士顿红袜Bō shì dùn Hóng wà

波士顿红袜: đội Boston Red Sox (bóng chày)

Cụm từ
波士顿大学Bō shì dùn Dà xué

波士顿大学: Đại học Boston

Cụm từ
波士顿Bō shì dùn

波士顿: Boston, thủ phủ của Massachusetts

Cụm từ
波士尼亚与赫塞哥维纳Bō shì ní yà yǔ Hè sè gē wéi nà

波士尼亚与赫塞哥维纳: Bosnia và Herzegovina (Đài Loan)

Cụm từ
波士尼亚Bō shì ní yà

波士尼亚: Bosnia (Đài Loan)

Cụm từ
波塞冬Bō sāi dōng

波塞冬: Poseidon, Thần biển trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
波哥大Bō gē dà

波哥大: Bogota, thủ đô của Colombia

Cụm từ
波及bō jí

波及: lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến

Cụm từ
波卡bō kǎ

波卡: burqa (từ mượn)

Cụm từ
波动性bō dòng xìng

波动性: dao động

Cụm từ
波动力学bō dòng lì xué

波动力学: cơ học sóng (vật lý)

Cụm từ
波动bō dòng

波动: chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng; thăng trầm

Cụm từ
波利尼西亚Bō lì ní xī yà

波利尼西亚: Polynesia

Cụm từ
波函数bō hán shù

波函数: hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

Cụm từ
波光bō guāng

波光: phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

Cụm từ
波来古Bō lái gǔ

波来古: Pleiku, Việt Nam

Cụm từ
波什格伦Bō shén gé lún

波什格伦: Porsgrunn (thành phố ở Telemark, Na Uy)

Cụm từ

波: sóng; gợn sóng; bão; làn sóng

Từ vựng
泡面pào miàn

泡面: mì ăn liền

Cụm từ
泡腾pào téng

泡腾: sủi bọt

Cụm từ
泡馍pào mó

泡馍: canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Cụm từ
泡饭pào fàn

泡饭: ngâm cơm đã nấu trong súp hoặc nước; cơm nấu chín hâm lại trong nước sôi

Cụm từ
泡货pāo huò

泡货: hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh

Cụm từ
泡制pào zhì

泡制: pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

Cụm từ
泡蘑菇pào mó gu

泡蘑菇: trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian

Cụm từ
泡菜pào cài

泡菜: dưa muối

Cụm từ
泡茶pào chá

泡茶: pha trà

Cụm từ
泡芙人pào fú rén

泡芙人: (khẩu ngữ) người gầy béo (người có cân nặng bình thường nhưng béo phì về trao đổi chất)

Khẩu ngữ
泡芙pào fú

泡芙: bánh su kem (từ mượn); bánh profiterole

Cụm từ
泡脚pào jiǎo

泡脚: ngâm chân

Cụm từ
泡罩塔pào zhào tǎ

泡罩塔: tháp chưng cất; tháp bong bóng; cột đĩa

Cụm từ
泡发pào fā

泡发: ngâm nở (nấm khô, rong biển, v.v.)

Cụm từ
泡病号pào bìng hào

泡病号: vờ vịt là bị ốm; giả bệnh

Cụm từ
泡澡pào zǎo

泡澡: tắm; ngâm mình trong bồn tắm ấm

Cụm từ
泡漩pào xuán

泡漩: xoáy nước

Cụm từ
泡温泉pào wēn quán

泡温泉: ngâm suối nước nóng

Cụm từ
泡汤pào tāng

泡汤: lề mề; cố tình đi chậm; thất bại; tan vỡ hy vọng; (Đài Loan) ngâm suối nước nóng

Cụm từ
泡泡袜pào pao wà

泡泡袜: tất lỏng; tất rộng

Cụm từ
泡泡纱pào pào shā

泡泡纱: vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)

Cụm từ
泡泡糖pào pào táng

泡泡糖: kẹo cao su bong bóng

Cụm từ
泡泡浴露pào pào yù lù

泡泡浴露: sữa tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡浴pào pào yù

泡泡浴: tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡口香糖pào pào kǒu xiāng táng

泡泡口香糖: kẹo cao su thổi

Cụm từ
泡泡pào pao

泡泡: bong bóng

Cụm từ
泡沫经济pào mò jīng jì

泡沫经济: nền kinh tế bong bóng

Cụm từ