Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波导波導

bō dǎo

波导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波导 trong tiếng Việt

ống dẫn sóng (điện tử)

Tra từ liên quan