波多马克河
xem 波托馬克河|波托马克河[Bo1 tuo1 ma3 ke4 He2]
xem 波托馬克河|波托马克河[Bo1 tuo1 ma3 ke4 He2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đội Boston Red Sox (bóng chày)
›波多黎各Bō duō Lí gèPuerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ
›波士顿大学Bō shì dùn Dà xuéĐại học Boston
›波季Bō jìPoti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia
›波士顿Bō shì dùnBoston, thủ phủ của Massachusetts
›波密Bō mìhuyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
›波士尼亚与赫塞哥维纳Bō shì ní yà yǔ Hè sè gē wéi nàBosnia và Herzegovina (Đài Loan)
›波密县Bō mì xiànhuyện Bomi, Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.