Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
莱芜
lái wú

cánh đồng cỏ dại mọc um tùm

Cụm từ
莱菔子
lái fú zǐ

hạt củ cải (dùng trong Đông y để trị khó tiêu)

Cụm từ
莱菔
lái fú

củ cải

Cụm từ
莱茵河
Lái yīn Hé

sông Rhine

Cụm từ
莱索托
Lái suǒ tuō

Lesotho

Cụm từ
莱特币
Lái tè bì

Litecoin (tiền điện tử)

Cụm từ
莱特
Lái tè

Wright (họ)

Cụm từ
莱温斯基
Lái wēn sī jī

Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng

Cụm từ
莱比锡
Lái bǐ xī

Leipzig, thành phố ở bang Sachsen, Đức

Cụm từ
莱昂纳多
Lái áng nà duō

Leonardo (tên)

Cụm từ
莱旺厄尔
Lái wàng è ěr

Levanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

Cụm từ
莱斯特郡
Lái sī tè jùn

Leicestershire, hạt của Anh

Cụm từ
莱斯特
Lái sī tè

Lester hoặc Leicester (tên); Thành phố Leicester, vùng East Midlands, Anh

Cụm từ
莱斯沃斯岛
Lái sī wò sī Dǎo

Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])

Cụm từ
莱斯大学
Lái sī Dà xué

Đại học Rice (Houston, Texas)

Cụm từ
莱德杯
Lái dé bēi

Cúp Ryder (giải thi đấu golf đồng đội giữa Mỹ và Châu Âu)

Cụm từ
莱布尼兹
Lái bù ní zī

Leibniz (tên); Gottfried Wilhelm von Leibniz (1646-1716), nhà toán học và triết học người Đức, đồng phát minh phép tính vi tích phân

Cụm từ
莱布尼茨
Lái bù ní cí

Leibniz (tên); Gottfried Wilhelm von Leibniz (1646-1716), nhà toán học và triết học người Đức, đồng phát minh phép tính vi tích phân

Cụm từ
莱州市
Lái zhōu shì

Laizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
莱州
Lái zhōu

Laizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
莱山区
Lái shān qū

quận Laishan của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông

Cụm từ
莱山
Lái shān

quận Laishan của thành phố Yantai 煙台市|烟台市, Sơn Đông

Cụm từ
莱姆酒
lái mǔ jiǔ

xem 朗姆酒[lang3 mu3 jiu3]

Cụm từ
莱姆病
lái mǔ bìng

bệnh Lyme

Cụm từ
莱姆
lái mǔ

quả chanh (từ mượn)

Cụm từ
莱城
Lái Chéng

Lae, thành phố lớn thứ hai ở Papua New Guinea, thủ phủ tỉnh Morobe

Cụm từ
莱卡
Lái kǎ

máy ảnh Leica; vải hoặc sợi Lycra

Cụm từ
莱切
Lái qiè

Lecce (thành phố ở Ý)

Cụm từ
莱克多巴胺
lái kè duō bā àn

(hóa học hữu cơ) ractopamine (từ mượn)

Cụm từ
莱佛士
Lái fó shì

họ Raffles; Stamford Raffles (1781-1826), chính khách người Anh và là người sáng lập thành phố Singapore

Cụm từ