Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波密

Bō mì

波密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波密 trong tiếng Việt

huyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Tra từ liên quan