Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
菲薄
fěi bó

khiêm tốn; nghèo nàn; mỏng; coi thường

Cụm từ
菲菲
fēi fēi

rất thơm; nguy nga; đẹp đẽ

Cụm từ
菲茨杰拉德
Fēi cí jié lā dé

Fitzgerald (tên)

Cụm từ
菲尔兹奖
Fēi ěr zī Jiǎng

Giải thưởng Fields (cho toán học, tương đương gần đúng với Giải Nobel)

Cụm từ
菲尔兹
Fēi ěr zī

Fields (tên)

Cụm từ
菲尔特
Fēi ěr tè

Fürth (thành phố ở Đức)

Cụm từ
菲尔普斯
Fēi ěr pǔ sī

Phelps (tên); Michael Phelps (1985-), vận động viên bơi lội Mỹ và là người đoạt nhiều huy chương vàng Olympic

Cụm từ
菲林
fēi lín

(tiếng địa phương) phim (từ mượn); cuộn phim

Cụm từ
菲舍尔
Fēi shě ěr

Fisher (tên)

Cụm từ
菲德尔
Fēi dé ěr

Fidel (tên)

Cụm từ
菲律宾鹃鸠
Fēi lǜ bīn juān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cườm Philippines (Macropygia tenuirostris)

Cụm từ
菲律宾语
Fēi lǜ bīn yǔ

tiếng Tagalog

Cụm từ
菲律宾大学
Fēi lǜ bīn Dà xué

Đại học Philippines

Cụm từ
菲律宾人
Fēi lǜ bīn rén

người Philippines

Cụm từ
菲律宾
Fēi lǜ bīn

Philippines

Cụm từ
菲尼克斯
Fēi ní kè sī

Phoenix, thủ phủ của Arizona; cũng gọi là 鳳凰城|凤凰城[Feng4 huang2 cheng2]

Cụm từ
菲姬
Fěi jī

Fergie (Stacy Ann Ferguson, 1975-), ca sĩ pop Mỹ

Cụm từ
菲力牛排
fēi lì niú pái

bít tết phi lê

Cụm từ
菲力克斯
Fēi lì kè sī

Felix (tên)

Cụm từ
菲力
fēi lì

thịt thăn (từ mượn)

Cụm từ
菲佣
Fēi yōng

người giúp việc Philippines

Cụm từ
菲亚特
Fēi yà tè

Fiat

Cụm từ
fěi

nghèo; khiêm tốn; không xứng; củ cải (cũ)

Từ vựng
菱铁矿
líng tiě kuàng

quặng sắt kết tinh (siderite)

Cụm từ
菱镜
líng jìng

xem 菱花鏡|菱花镜[ling2 hua1 jing4]

Cụm từ
菱镁矿
líng měi kuàng

quặng magie; magnesite

Cụm từ
菱角
líng jiao

củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được

Cụm từ
菱花镜
líng huā jìng

gương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường

Cụm từ
菱形六面体
líng xíng liù miàn tǐ

(toán học) hình hộp thoi

Cụm từ
菱形
líng xíng

hình thoi

Cụm từ