Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泡芙

pào fú

泡芙 là gì?

泡芙 [pào fú] có nghĩa là bánh su kem (từ mượn); bánh profiterole.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泡芙 trong tiếng Việt

  1. bánh su kem (từ mượn)
  2. bánh profiterole

Cách đọc và ghi nhớ 泡芙

泡芙 được đọc là pào fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh su kem (từ mượn); bánh profiterole”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan