Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
萍乡市
Píng xiāng shì

Pingxiang, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Cụm từ
萍乡
Píng xiāng

Bình Hương, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Cụm từ
萍蓬草
píng péng cǎo

cây sen vàng (Nuphar pumilum), một loại súng

Cụm từ
萍水相逢
píng shuǐ xiāng féng

người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)

Thành ngữ
萍卡菲尔特
Píng kǎ fēi ěr tè

Pinkafeld (tiếng Hungary Pinkafő), thị trấn của Áo ở biên giới với Hungary

Cụm từ
píng

bèo nổi

Từ vựng
萌萌哒
méng méng dā

(tiếng lóng Internet) đáng yêu; dễ thương

Ngôn ngữ mạng
萌芽
méng yá

nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng); đâm chồi; ươm mầm; mầm; hạt; nụ

Cụm từ
萌发
méng fā

nảy mầm; đâm chồi; nụ

Cụm từ
萌生
méng shēng

nảy sinh; sản sinh; hình thành; ở giai đoạn đầu

Cụm từ
萌渚岭
Méng zhǔ lǐng

Dãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây

Cụm từ
萌新
méng xīn

(từ mới) (tiếng lóng) người mới

Tiếng lóng xã hội
萌娃
méng wá

em bé dễ thương

Cụm từ
萌古
Méng gǔ

(cổ) Mông Cổ

Cụm từ
萌动
méng dòng

nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện

Cụm từ
méng

(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi; (khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga); (văn học) người dân thường (biến…

Khẩu ngữ
萋萋
qī qī

tươi tốt; xum xuê; dồi dào

Cụm từ

Celosia argentea; tươi tốt

Từ vựng
莱齐耶三世
Lái qí yē Sān shì

Letsie III của Lesotho

Cụm từ
莱麦丹
Lái mài dān

Ramadan (từ mượn)

Cụm từ
莱顿大学
Lái dùn Dà xué

Đại học Leiden

Cụm từ
莱顿
Lái dùn

Leiden (Hà Lan)

Cụm từ
莱阳市
Lái yáng shì

Laiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông

Cụm từ
莱阳
Lái yáng

Laiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông

Cụm từ
莱里达
Lái lǐ dá

Lérida hoặc Lleida, Tây Ban Nha

Cụm từ
莱赛尔
lái sài ěr

lyocell (dệt may) (từ mượn)

Cụm từ
莱猪
lái zhū

(Đài Loan) (từ mới) thịt lợn chứa ractopamine 萊克多巴胺|莱克多巴胺[lai2 ke4 duo1 ba1 an4]

Cụm từ
莱西市
Lái xī shì

Laixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
莱西
Lái xī

Laixi, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
莱芜市
Lái wú shì

thành phố cấp địa khu Laiwu, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ