Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蓝喉仙鹟
lán hóu xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi họng xanh (Cyornis rubeculoides)

Cụm từ
蓝八色鸫
lán bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt lam (Hydrornis cyaneus)

Cụm từ
蓝光光盘
lán guāng guāng pán

Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony

Cụm từ
蓝光
Lán guāng

Định dạng đĩa Blu-ray

Cụm từ
蓝侬
Lán nóng

John Lennon (1940-1980), ca sĩ, tay guitar và nhạc sĩ người Anh

Cụm từ
蓝丁胶
Lán dīng jiāo

Băng dính Blu-tack (thương hiệu)

Cụm từ
lán

màu xanh; dị thảo chàm

Từ vựng
diào

cây cơm cháy Nhật Bản (Sambucus javanica)

Từ vựng
藊豆
biǎn dòu

biến thể của 扁豆[bian3 dou4]

Cụm từ
biǎn

xem 藊豆[bian3 dou4]

Từ vựng
藉资挹注
jiè zī yì zhù

biến thể của 借資挹注|借资挹注[jie4 zi1 yi4 zhu4]

Cụm từ
借词推搪
jiè cí tuī táng

viện nhiều cớ

Cụm từ
藉着
jiè zhe

bằng cách; thông qua

Cụm từ
藉由
jiè yóu

bằng cách; thông qua; bằng

Cụm từ
借由
jiè yóu

bằng cách; thông qua; bằng

Cụm từ
借此
jiè cǐ

lấy cái này làm cớ; qua đó

Cụm từ
藉口
jiè kǒu

lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3]

Cụm từ
藉以
jiè yǐ

biến thể của 借以[jie4 yi3]

Cụm từ
jiè

chiếu ngủ; xoa dịu

Từ vựng

lăng mạ; đối xử tệ bạc (với ai đó)

Từ vựng
jiè

biến thể của 借[jie4]

Từ vựng

đẹp

Từ vựng

(dương xỉ)

Từ vựng
藁草
gǎo cǎo

cỏ khô

Cụm từ
藁本
gǎo běn

Ligusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc); rễ ligusticum

Cụm từ
藁城市
Gǎo chéng shì

Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
藁城区
Gǎo chéng Qū

Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
藁城
Gǎo chéng

Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
gǎo

biến thể của 槁[gao3]

Từ vựng

um tùm (cây cối)

Từ vựng