Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xūn

biến thể tiếng Nhật của 薰

Từ vựng
薪饷
xīn xiǎng

(cũ) lương (quân đội và cảnh sát); (Đài Loan) lương

Cụm từ
薪金
xīn jīn

lương; mức lương

Cụm từ
薪酬
xīn chóu

tiền công; thù lao; lương; thưởng

Cụm từ
薪资
xīn zī

tiền lương

Cụm từ
薪给
xīn jǐ

tiền lương; tiền công

Cụm từ
薪尽火传
xīn jìn huǒ chuán

xem 薪火相傳|薪火相传[xin1 huo3 xiang1 chuan2]

Cụm từ
薪火相传
xīn huǒ xiāng chuán

nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác (thành ngữ); nghĩa bóng (về kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế…

Thành ngữ
薪水
xīn shuǐ

lương; tiền công

Cụm từ
薪传
xīn chuán

(kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪盡火傳|薪尽火传[xin1 jin4 huo3 chuan2]

Viết tắt
薪俸
xīn fèng

lương; thu nhập

Cụm từ
xīn

củi; nhiên liệu; lương

Từ vựng
萨默塞特郡
Sà mò sāi tè jùn

hạt Somerset ở tây nam nước Anh

Cụm từ
萨马兰奇
Sà mǎ lán qí

Juan Antonio Samaranch (1920-2010), quan chức Olympic người Tây Ban Nha, chủ tịch Ủy ban Olympic Quốc tế 1980-2001

Cụm từ
萨非王朝
Sà fēi Wáng cháo

Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722

Cụm từ
萨里郡
Sà lǐ jùn

Surrey (hạt ở miền nam nước Anh)

Cụm từ
萨里
Sà lǐ

Surrey (hạt ở Anh)

Cụm từ
萨那
Sà nà

Sana'a, thủ đô của Yemen

Cụm từ
萨达特
Sà dá tè

Anwar Al Sadat

Cụm từ
萨达姆·侯赛因
Sà dá mǔ · Hóu sài yīn

Saddam Hussein

Cụm từ
萨达姆
Sà dá mǔ

Saddam

Cụm từ
萨迪克
Sà dí kè

Sadiq hoặc Sadik (tên)

Cụm từ
萨迦县
Sà jiā xiàn

huyện Sa'gya, tiếng Tạng: Sa skya rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
萨迦
Sà jiā

thị trấn và huyện Sa'gya, tiếng Tây Tạng: Sa skya, ở địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng; saga (tức truyện anh hùng)

Cụm từ
萨赫蛋糕
Sà hè dàn gāo

bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna

Cụm từ
萨兰斯克
Sà lán sī kè

Saransk, thủ đô Cộng hòa Mordovia, Nga

Cụm từ
萨蒂
sà dì

tục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp)

Cụm từ
萨菲
Sà fēi

Safi (thành phố Morocco trên bờ Đại Tây Dương)

Cụm từ
萨莉
Sà lì

Sally (tên gọi)

Cụm từ
萨米人
Sà mǐ rén

người Sami, dân tộc bản địa ở Bắc Scandinavia

Cụm từ