湮 yān 湮 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 湮 trong tiếng Việt (văn học) chìm vào quên lãng; (văn học) bị bồi lấp; tiếng Đài Loan [yin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan