Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蓝藻
lán zǎo

cyanobacterium (tảo lam)

Cụm từ
蓝菌门
lán jūn mén

Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ
蓝菌
lán jūn

vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
蓝莓
lán méi

việt quất

Cụm từ
蓝草莓
lán cǎo méi

việt quất (Vaccinium angustifolium)

Cụm từ
蓝色小精灵
Lán sè xiǎo jīng líng

xì trum; Smurf

Cụm từ
蓝色妖姬
lán sè yāo jī

hoa hồng xanh

Cụm từ
蓝色剂
lán sè jì

Chất độc Màu Xanh

Cụm từ
蓝色
lán sè

màu xanh lam

Cụm từ
蓝舌病
lán shé bìng

bệnh lưỡi xanh (bệnh virus ở gia súc)

Cụm từ
蓝脸鲣鸟
lán liǎn jiān niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim điên mặt xanh (Sula dactylatra)

Cụm từ
蓝肤木
lán fū mù

cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị; còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm

Cụm từ
蓝腰短尾鹦鹉
lán yāo duǎn wěi yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi ngắn lưng xanh (Psittinus cyanurus)

Cụm từ
蓝胸鹑
lán xiōng chún

(loài chim ở Trung Quốc) cun cút ngực xanh (Coturnix chinensis)

Cụm từ
蓝胸秧鸡
lán xiōng yāng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước ngực xám (Gallirallus striatus)

Cụm từ
蓝胸佛法僧
lán xiōng fó fǎ sēng

(loài chim ở Trung Quốc) loài sáo ngực lam (Coracias garrulus)

Cụm từ
蓝背八色鸫
lán bèi bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt lưng xanh (Hydrornis soror)

Cụm từ
蓝耳翠鸟
lán ěr cuì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá tai xanh (Alcedo meninting)

Cụm từ
蓝耳病
lán ěr bìng

hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS); sốt heo tai xanh

Cụm từ
蓝耳拟啄木鸟
lán ěr nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu tai xanh (Megalaima australis)

Cụm từ
蓝翡翠
lán fěi cuì

(loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)

Cụm từ
蓝翅叶鹎
lán chì yè bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim vẹt lá cánh xanh (Chloropsis cochinchinensis)

Cụm từ
蓝翅希鹛
lán chì xī méi

(loài chim ở Trung Quốc) mi trắng cánh xanh (Minla cyanouroptera)

Cụm từ
蓝翅噪鹛
lán chì zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cánh lam (Trochalopteron squamatum)

Cụm từ
蓝翅八色鸫
lán chì bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt cánh xanh (Pitta moluccensis)

Cụm từ
蓝缕
lán lǚ

biến thể của 襤褸|褴褛[lan2 lu:3]

Cụm từ
蓝绿鹊
lán lǜ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là xanh (Cissa chinensis)

Cụm từ
蓝绿藻
lán lǜ zǎo

Vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
蓝绿菌
lán lǜ jūn

Vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
蓝细菌
lán xì jūn

Vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ