湮 là gì?
湮 [yīn] có nghĩa là biến thể của 洇[yin1].
Nghĩa của từ 湮 trong tiếng Việt
biến thể của 洇[yin1]
Cách đọc và ghi nhớ 湮
湮 được đọc là yīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 洇[yin1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .