Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
湮灭湮滅

yān miè

湮灭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 湮灭 trong tiếng Việt

chìm vào quên lãng; bị chôn vùi trong mờ mịt

Tra từ liên quan