Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蓝精灵
lán jīng líng

Xì Trum

Cụm từ
蓝筹股
lán chóu gǔ

cổ phiếu blue chip

Cụm từ
蓝移
lán yí

dịch chuyển xanh (thiên văn học)

Cụm từ
蓝矶鸫
lán jī dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)

Cụm từ
蓝短翅鸫
lán duǎn chì dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt mày trắng (Brachypteryx montana)

Cụm từ
蓝眉林鸲
lán méi lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi xanh Himalaya (Tarsiger rufilatus)

Cụm từ
蓝皮书
lán pí shū

báo cáo chính thức (ví dụ: của chính phủ)

Cụm từ
蓝田县
Lán tián xiàn

huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
蓝田种玉
lán tián zhòng yù

một cuộc hôn nhân hoàn hảo (thành ngữ)

Thành ngữ
蓝田
Lán tián

huyện Lam Điền ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
蓝牙
Lán yá

Bluetooth

Cụm từ
蓝海
lán hǎi

(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 紅海|红海[hong2 hai3])

Cụm từ
蓝毗尼
Lán pí ní

Lumbini, Nepal, nơi sinh của Tất-đạt-đa Cồ-đàm 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2] người sáng lập Phật giáo (cũng viết 嵐毘尼|岚毗尼[Lan2 pi2 ni2], 臘伐尼|腊伐尼[La4 fa2 ni2], 林微尼[Lin2 wei1 ni2])

Cụm từ
蓝歌鸲
lán gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca lam Siberia (Larvivora cyane)

Cụm từ
蓝枕花蜜鸟
lán zhěn huā mì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật gáy tím (Hypogramma hypogrammicum)

Cụm từ
蓝枕八色鸫
lán zhěn bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy lam (Hydrornis nipalensis)

Cụm từ
蓝本
lán běn

bản thiết kế; tài liệu gốc mà các tác phẩm sau này (sách, phim ảnh, v.v.) dựa vào

Cụm từ
蓝晶
lán jīng

đá topaz xanh; topaz (fluorosilicat nhôm)

Cụm từ
蓝巨星
lán jù xīng

ngôi sao khổng lồ xanh

Cụm từ
蓝山县
Lán shān xiàn

huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
蓝山
Lán shān

huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
蓝屏死机
lán píng sǐ jī

(máy tính) (của hệ điều hành) bị treo và hiển thị "màn hình xanh chết chóc"

Cụm từ
蓝宝石
lán bǎo shí

ngọc bích

Cụm từ
蓝天
lán tiān

bầu trời xanh

Cụm từ
蓝大翅鸲
lán dà chì qú

(loài chim ở Trung Quốc) grandala (Grandala coelicolor)

Cụm từ
蓝图
lán tú

bản thiết kế

Cụm từ
蓝喉蜂虎
lán hóu fēng hǔ

(loài chim ở Trung Quốc) trảu họng xanh (Merops viridis)

Cụm từ
蓝喉歌鸲
lán hóu gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim họng xanh (Luscinia svecica)

Cụm từ
蓝喉拟啄木鸟
lán hóu nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu họng xanh (Megalaima asiatica)

Cụm từ
蓝喉太阳鸟
lán hóu tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật họng lam (Aethopyga gouldiae)

Cụm từ