湮没湮沒 yān mò 湮没 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 湮没 trong tiếng Việt chôn; vùi; đắm chìm vào quên lãng; xóa sổ; tiêu hủy (vật lý) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan