Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涌进湧進

yǒng jìn

涌进 là gì?

涌进 [yǒng jìn] có nghĩa là tràn vào; tràn ngập (nước, đám đông); ùa vào (một không gian).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涌进 trong tiếng Việt

  1. tràn vào
  2. tràn ngập (nước, đám đông)
  3. ùa vào (một không gian)

Cách đọc và ghi nhớ 涌进

涌进 được đọc là yǒng jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn vào; tràn ngập (nước, đám đông); ùa vào (một không gian)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan