Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
闭口不谈
bì kǒu bù tán

từ chối nói về (thành ngữ); giữ kín miệng; tránh đề cập

Thành ngữ
闭口不言
bì kǒu bù yán

giữ im lặng (thành ngữ)

Thành ngữ
闭卷考试
bì juàn kǎo shì

kỳ thi đóng sách

Cụm từ
闭区间
bì qū jiān

khoảng đóng (trong giải tích)

Cụm từ
闭包
bì bāo

phép đóng (toán học)

Cụm từ
闭元音
bì yuán yīn

nguyên âm đóng

Cụm từ
闭上嘴巴
bì shang zuǐ bā

Câm miệng!

Cụm từ
闭上
bì shang

nhắm; đóng lại

Cụm từ

đóng; chặn; ngừng; cản trở

Từ vựng
hàn

cổng làng

Từ vựng

biến thể cũ của 閉|闭[bi4]

Từ vựng
Yán

họ [Yan2]

Từ vựng
闪点
shǎn diǎn

điểm chớp cháy (hoá học)

Cụm từ
闪灵
Shǎn líng

The Shining (phim 1980 của đạo diễn Stanley Kubrick từ tiểu thuyết năm 1977 của Stephen King); ChthoniC (ban nhạc metal Đài Loan)

Cụm từ
闪露
shǎn lù

tiết lộ trong chốc lát

Cụm từ
闪电结婚
shǎn diàn jié hūn

kết hôn ngay sau khi gặp mặt

Cụm từ
闪电战
shǎn diàn zhàn

chiến tranh chớp nhoáng; tấn công chớp nhoáng

Cụm từ
闪电
shǎn diàn

tia chớp; LT:道[dao4]

Cụm từ
闪离
shǎn lí

ly hôn ngay sau khi kết hôn; từ chức ngay sau khi được tuyển dụng

Cụm từ
闪开
shǎn kāi

tránh ra

Cụm từ
闪闪
shǎn shǎn

lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ

Cụm từ
闪铄
shǎn shuò

biến thể của 閃爍|闪烁[shan3 shuo4]

Cụm từ
闪避
shǎn bì

né tránh; lách

Cụm từ
闪过
shǎn guò

lóe lên (trong tâm trí); né (khỏi người truy đuổi)

Cụm từ
闪退
shǎn tuì

(ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động; bị sập

Cụm từ
闪转腾挪
shǎn zhuǎn téng nuó

di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)

Cụm từ
闪辉
shǎn huī

sự nhấp nháy

Cụm từ
闪躲
shǎn duǒ

né; tránh

Cụm từ
闪身
shǎn shēn

né tránh

Cụm từ
闪让
shǎn ràng

nhảy sang một bên

Cụm từ