Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处堂燕雀處堂燕雀

chù táng yàn què

处堂燕雀 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处堂燕雀 trong tiếng Việt

nghĩa đen: chim bị nhốt trong đình (thành ngữ); nghĩa bóng: mất cảnh giác do sống sung túc; không biết trước tai họa; thiên đường của kẻ ngốc

Tra từ liên quan