Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处女作處女作

chǔ nǚ zuò

处女作 là gì?

处女作 [chǔ nǚ zuò] có nghĩa là tác phẩm đầu tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处女作 trong tiếng Việt

tác phẩm đầu tay

Cách đọc và ghi nhớ 处女作

处女作 được đọc là chǔ nǚ zuò, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tác phẩm đầu tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan