Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎跳峡虎跳峽

Hǔ tiào Xiá

虎跳峡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎跳峡 trong tiếng Việt

Hẻm núi Hổ Khiêu trên sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] ở huyện tự trị Naxi Lệ Giang 麗江納西族自治縣|丽江纳西族自治县[Li4 jiang1 Na4 xi1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], Vân Nam

Tra từ liên quan