虎斑蝶 hǔ bān dié 虎斑蝶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虎斑蝶 trong tiếng Việt bướm cánh hổ (Danaus genutia) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan