Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎头蛇尾虎頭蛇尾

hǔ tóu shé wěi

虎头蛇尾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎头蛇尾 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt

Tra từ liên quan