虎头蛇尾虎頭蛇尾
虎头蛇尾 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 虎头蛇尾 trong tiếng Việt
nghĩa đen: đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
nghĩa đen: đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt