Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处境處境

chǔ jìng

处境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处境 trong tiếng Việt

tình cảnh (của một người)

Tra từ liên quan