Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎将虎將

hǔ jiàng

虎将 là gì?

虎将 [hǔ jiàng] có nghĩa là vị tướng dũng mãnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎将 trong tiếng Việt

vị tướng dũng mãnh

Cách đọc và ghi nhớ 虎将

虎将 được đọc là hǔ jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vị tướng dũng mãnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan