处分
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
处分
kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật; xử lý (một vấn đề); LT:個|个[ge4]
Giản thể处分
Phồn thể處分
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng