Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
处分處分

chǔ fèn

处分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 处分 trong tiếng Việt

kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật; xử lý (một vấn đề); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan