处分處分 chǔ fèn 处分 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 处分 trong tiếng Việt kỷ luật ai đó; trừng phạt; xử lý kỷ luật; xử lý (một vấn đề); LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan