Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
闪语
Shǎn yǔ

ngôn ngữ Semit

Cụm từ
闪耀
shǎn yào

lóe sáng; lấp lánh; tỏa sáng; rạng rỡ

Cụm từ
闪米特
Shǎn mǐ tè

ngữ tộc Semit

Cụm từ
闪石
shǎn shí

amphibole (khoáng vật silicat tạo đá)

Cụm từ
闪眼
shǎn yǎn

chói mắt; nháy mắt; mở to mắt

Cụm từ
闪痛
shǎn tòng

đau nhói; đau thoáng qua

Cụm từ
闪现
shǎn xiàn

loé lên

Cụm từ
闪烁体
shǎn shuò tǐ

(vật lý) chất phát quang

Cụm từ
闪烁其词
shǎn shuò qí cí

nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc

Thành ngữ
闪烁
shǎn shuò

lấp lánh; lấp lóe; quanh co; mơ hồ (lời nói)

Cụm từ
闪熠
shǎn yì

bùng lên; loé sáng

Cụm từ
闪灼
shǎn zhuó

lấp lánh

Cụm từ
闪映
shǎn yìng

loé lên trước mắt; lấp lánh

Cụm từ
闪族
Shǎn zú

người Semite

Cụm từ
闪击战
shǎn jī zhàn

cuộc chiến chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Cụm từ
闪击
shǎn jī

tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Cụm từ
闪念
shǎn niàn

ý tưởng bất chợt; suy nghĩ loé lên

Cụm từ
闪射
shǎn shè

phát ra; tỏa sáng; ánh sáng lấp lánh; một tia chớp

Cụm từ
闪存盘
shǎn cún pán

ổ flash USB

Cụm từ
闪存
shǎn cún

(tin học) bộ nhớ flash

Cụm từ
闪婚
shǎn hūn

kết hôn nhanh sau khi gặp (viết tắt của 閃電結婚|闪电结婚[shan3 dian4 jie2 hun1]) (từ mới khoảng năm 2005)

Viết tắt
闪失
shǎn shī

sự cố; tai nạn; mất mát tình cờ

Cụm từ
闪含语系
Shǎn Hán yǔ xì

Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)

Cụm từ
闪卡
shǎn kǎ

thẻ ghi nhớ

Cụm từ
闪动
shǎn dòng

nhấp nháy hoặc loé sáng

Cụm từ
闪出
shǎn chū

loé lên; lấp lánh; xuất hiện đột ngột

Cụm từ
闪光点
shǎn guāng diǎn

nghĩa đen: điểm chớp; điểm quan trọng; điểm cốt yếu

Cụm từ
闪光胶
shǎn guāng jiāo

keo nhũ

Cụm từ
闪光灯
shǎn guāng dēng

đèn flash (nhiếp ảnh)

Cụm từ
闪光
shǎn guāng

nháy sáng

Cụm từ