Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎头蜂虎頭蜂

hǔ tóu fēng

虎头蜂 là gì?

虎头蜂 [hǔ tóu fēng] có nghĩa là con ong bắp cày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎头蜂 trong tiếng Việt

con ong bắp cày

Cách đọc và ghi nhớ 虎头蜂

虎头蜂 được đọc là hǔ tóu fēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con ong bắp cày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan