Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎踞龙盘虎踞龍盤

hǔ jù lóng pán

虎踞龙盘 là gì?

虎踞龙盘 [hǔ jù lóng pán] có nghĩa là nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎踞龙盘 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: địa hình hiểm trở

Cách đọc và ghi nhớ 虎踞龙盘

虎踞龙盘 được đọc là hǔ jù lóng pán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan