虎视眈眈虎視眈眈 hǔ shì dān dān 虎视眈眈 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虎视眈眈 trong tiếng Việt nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ)nhìn một cách thèm thuồng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan