Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎视眈眈虎視眈眈

hǔ shì dān dān

虎视眈眈 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎视眈眈 trong tiếng Việt

  1. nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ)
  2. nhìn một cách thèm thuồng
Tra từ liên quan