Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎烈拉

hǔ liè lā

虎烈拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎烈拉 trong tiếng Việt

bệnh tả (từ mượn)

Tra từ liên quan